30 chủ điểm · 60 câu luyện · học tới đâu tick tới đó

Học ngữ pháp TOEIC bằng mẹo nhớ, không bằng cách tụng kinh.

30 chủ điểm ngữ pháp phủ trọn Part 5 và Part 6, mỗi chủ điểm gồm công thức rút gọn, một mẹo nhớ hài hước để nhớ luôn, ví dụ song ngữ, bẫy đề thường gặp và câu hỏi luyện tập ngay tại chỗ.

30Chủ điểm
60Câu luyện
8Nhóm
0Đã thuộc
Tiến độ đang lưu tạm trên máy này. Đăng nhập để đồng bộ lên database và mở sổ từ mới.
BƯỚC 1

Đọc mẹo trước, công thức sau

Khối vàng là phần bạn cần nhớ nhất. Đọc nó to lên một lần, hình ảnh buồn cười sẽ dính lại lâu hơn công thức khô khan.

BƯỚC 2

Soi kỹ khối Bẫy TOEIC

Đề thi hầu như chỉ xoay quanh vài cái bẫy cố định. Thuộc bẫy còn nhanh ăn điểm hơn thuộc lý thuyết.

BƯỚC 3

Gặp từ lạ thì lưu vào sổ

Bấm Sổ từ mới để lưu vào database, hôm sau hệ thống tự nhắc ôn lại đúng lúc sắp quên.

Từ loại & vị trí

Nền móng của Part 5 — 40% số câu
WF-01

Danh từ và chỗ đứng của danh từ

Nouns & noun positions

Công thức
the / a / an + ___   (sau mạo từ)tính từ + ___   (sau tính từ)my / his / their / công ty's + ___   (sau sở hữu)giới từ (in / of / for / to...) + ______ + động từ   (làm chủ ngữ)động từ + ___   (làm tân ngữ)
Mẹo nhớ
Danh từ là ngôi sao đi thảm đỏ: phía trước luôn có vệ sĩ the và stylist tính từ dẫn đường. Bốn cái đuôi -TION, -MENT, -NESS, -ITY chính là bốn tấm thẻ căn cước của nó — cứ đọc như tên bốn anh em nhà họ Danh: Tion, Ment, Ness, Ity. Thấy chỗ trống nằm giữa the và dấu chấm mà bí quá? Cứ chọn thằng có đuôi nhà họ Danh.
Chi tiết cần thuộc
Đuôi vật / khái niệm-tion, -sion, -ment, -ness, -ity, -ance, -ence, -ship, -ism, -age, -al (approval), -ure
Đuôi chỉ người-er, -or, -ist, -ant, -ee (employee), -ive (representative)
Danh từ ghépN + N: customer service, sales representative, expiration date, safety regulations
Sau all / some / any / thiscũng là vị trí của danh từ
Ví dụ
The installation of the new system took two days.Việc lắp đặt hệ thống mới mất hai ngày.sau the → danh từ, không phải install
We received several applications from qualified applicants.Chúng tôi nhận được vài lá đơn từ các ứng viên đủ điều kiện.application = ĐƠN (vật) / applicant = NGƯỜI
Please submit your expense report by Friday.Vui lòng nộp báo cáo chi phí trước thứ Sáu.danh từ ghép N+N
The manager praised her attention to detail.Trưởng phòng khen sự tỉ mỉ của cô ấy.sau her → danh từ
Bẫy TOEIC
Bẫy số 1 của TOEIC: cả 4 đáp án đều là danh từ, nhưng một cái chỉ NGƯỜI và một cái chỉ VIỆC. applicant / application · employer / employee / employment · accountant / accounting / account · competitor / competition / competitiveness. Lúc này ngữ pháp bó tay — phải đọc nghĩa câu. Mẹo: chủ ngữ có làm hành động được không? Có → chọn NGƯỜI.
Thử ngay

The company announced the _____ of a new branch in Da Nang.

All _____ must wear a safety helmet inside the factory.

WF-02

Tính từ — món trang sức chỉ đeo cho danh từ

Adjectives

Công thức
___ + danh từ   (a successful meeting)be / become / seem / remain / appear / stay / prove / turn + ___look / feel / sound / taste / smell + ___   (5 giác quan)keep / make / find / consider + tân ngữ + ___rất / quá: very / extremely / quite / fairly / highly + ___
Mẹo nhớ
Tính từ là đồ trang sức. Nó chỉ đeo lên người danh từ, không bao giờ đeo lên động từ — bạn có bao giờ thấy ai đeo vòng cổ cho... hành động chưa? Còn nhóm be, become, seem, look, feel, sound, taste, smellbăng nhóm động từ giả vờ: nhìn thì là động từ nhưng phía sau lại đòi tính từ. Nhớ chúng bằng câu: "Anh Be Trở Nên Có Vẻ, Nhìn Nghe Ngửi Nếm Cảm".
Chi tiết cần thuộc
Đuôi tính từ-ous, -ful, -less, -al, -ive, -able / -ible, -ic, -ant / -ent, -y, -ary, -ly (friendly, costly, timely)
Bẫy -lyfriendly, costly, timely, likely, orderly, monthly đuôi -ly nhưng là TÍNH TỪ, không phải trạng từ
V-ing vs V-edV-ing tả vật gây ra cảm xúc · V-ed tả người nhận cảm xúc
Thứ tự nhiều tính từÝ kiến → Kích cỡ → Tuổi → Hình dáng → Màu → Xuất xứ → Chất liệu → Mục đích
Ví dụ
The results were impressive.Kết quả rất ấn tượng.sau were → tính từ, KHÔNG phải impressively
The presentation was boring, so the audience felt bored.Bài thuyết trình chán, nên khán giả thấy chán.vật → -ing, người → -ed
Please keep the workspace clean.Vui lòng giữ chỗ làm việc sạch sẽ.keep + O + tính từ
The results were impressively.(sai)động từ to be không chịu nổi trạng từ đứng sau
Bẫy TOEIC
Bẫy "be + trạng từ": TOEIC rất thích đặt is _____ rồi cho bạn chọn giữa successfulsuccessfully. Sau be mà không có động từ nào khác → chọn TÍNH TỪ. Nhưng nếu là be + V-ed (bị động) thì chỗ trống lại là TRẠNG TỪ: The report was carefully reviewed.
Thử ngay

Our new supplier has been extremely _____ over the past year.

The training session was very _____ for the new hires.

WF-03

Trạng từ — đứa thích chen ngang

Adverbs

Công thức
trợ động từ + ___ + V   (has recently hired)be + ___ + V-ed/V-ing   (was fully booked)___ + tính từ / trạng từ khác   (highly qualified)S + V + O + ___   (cuối câu)___, S + V   (đầu câu, có dấu phẩy)
Mẹo nhớ
Trạng từ là đứa em họ hay chen ngang: câu đã đủ chủ ngữ, động từ, tân ngữ rồi — ngữ pháp không cần nó — mà vẫn còn một chỗ trống chình ình. Xoá nó đi câu vẫn sống nhăn răng. Vậy nên quy tắc vàng: "Che chỗ trống lại, câu vẫn đủ nghĩa → điền trạng từ."
Chi tiết cần thuộc
Kẹp giữa hai ngườitrợ động từ & động từ chính: will soon announce · has already left · is currently reviewing
Không -ly mà vẫn là trạng từhard, fast, late, early, high, near, well, straight
Cặp đôi lừa tìnhhard (chăm chỉ) ≠ hardly (hầu như không) · late (muộn) ≠ lately (dạo gần đây) · near (gần) ≠ nearly (gần như)
Trạng từ hay gặp ở TOEICpromptly, thoroughly, significantly, temporarily, approximately, previously, currently, mutually, considerably
Ví dụ
The shipment will promptly arrive tomorrow morning.Lô hàng sẽ đến ngay vào sáng mai.kẹp giữa will và arrive
All documents were thoroughly reviewed before submission.Mọi tài liệu đã được rà soát kỹ trước khi nộp.be + trạng từ + V-ed (bị động)
She is a highly experienced accountant.Cô ấy là một kế toán rất giàu kinh nghiệm.trạng từ bổ nghĩa cho tính từ experienced
He hardly ever attends the weekly meeting.Anh ta hầu như chẳng bao giờ dự họp tuần.hardly = HẦU NHƯ KHÔNG, không phải chăm chỉ
Bẫy TOEIC
Bẫy "đủ rồi mà vẫn còn chỗ": The team completed the project _____. Câu đã có S + V + O, chỗ trống thừa về ngữ pháp → chọn trạng từ (successfully), tuyệt đối không chọn tính từ. Bẫy phụ: hardly nghĩa ngược hoàn toàn với hard — đọc lướt là mất điểm.
Thử ngay

The renovation was completed _____ ahead of schedule.

Ms. Tran has _____ been promoted to regional director.

WF-04

Vị trí động từ — một mệnh đề, một ông vua

Verb placement

Công thức
1 mệnh đề = 1 động từ chiaMuốn thêm động từ thứ hai → phải có liên từ (and, but, because, when...)hoặc động từ đó phải đổi dạng: to V · V-ing · V-edĐếm động từ chia − 1 = số liên từ cần có
Mẹo nhớ
Một nước không có hai vua. Mỗi mệnh đề chỉ được nuôi đúng một động từ chia. Muốn đưa ông vua thứ hai vào? Hoặc bạn xây thêm một nước (thêm liên từ), hoặc bắt ông ta cởi mũ miện xuống làm thường dân — thành to V, V-ing, hay V-ed. Đây là mẹo giết bẫy nhanh nhất Part 5: đếm động từ, đếm liên từ, thấy lệch là biết đáp án.
Chi tiết cần thuộc
Câu đã có V rồichỗ trống KHÔNG thể là động từ chia → loại ngay 2 đáp án
Câu chưa có Vchỗ trống bắt buộc là động từ chia → loại to V và V-ing
Dấu hiệu 2 mệnh đềthấy that / which / who / when / because / although → có 2 động từ chia
Câu mệnh lệnhbắt đầu bằng động từ nguyên mẫu: Please submit... / Do not enter...
Ví dụ
The manager who joined last year has already doubled our sales.Vị quản lý gia nhập năm ngoái đã nhân đôi doanh số.2 động từ chia vì có who nối
The report, submitted on Monday, contains five sections.Bản báo cáo, nộp hôm thứ Hai, gồm năm phần.submitted đã cởi mũ → chỉ 1 vua là contains
Employees must register before they enter the lab.Nhân viên phải đăng ký trước khi vào phòng lab.before là liên từ nên được phép có 2 V
The company hired new staff expanded its office.(sai)hai vua mà không có liên từ → phải sửa thành hired... and expanded
Bẫy TOEIC
Bẫy hai động từ: The board members _____ the proposal will meet on Friday. Nhìn thoáng tưởng chỗ trống là động từ chính, nhưng will meet mới là vua. Chỗ trống phải là reviewing hoặc who reviewed — dạng đã cởi mũ.
Thử ngay

The equipment _____ last month is already malfunctioning.

Although the deadline was extended, the team _____ to finish on time.

WF-05

Đại từ — ai làm, ai chịu, của ai

Pronouns

Công thức
Chủ ngữ: I · you · he · she · it · we · theyTân ngữ (sau V, sau giới từ): me · you · him · her · it · us · themTính từ sở hữu (+ danh từ): my · your · his · her · its · our · theirĐại từ sở hữu (đứng một mình): mine · yours · his · hers · ours · theirsPhản thân (S = O): myself · yourself · himself · herself · itself · ourselves · themselves
Mẹo nhớ
Nhớ theo bốn câu hỏi bốn giây: (1) Nó làm hành động? → chủ ngữ. (2) Nó hứng hành động, hoặc ngồi sau giới từ? → tân ngữ. (3) Ngay sau nó có danh từ? → sở hữu my/their. (4) Nó đứng trơ trọi một mình thay cả cụm? → mine/theirs. Còn myself là kiểu "tự mình làm cho chính mình" — như tự pha cà phê rồi tự uống, không ai giúp.
Chi tiết cần thuộc
its vs it'sits = của nó (sở hữu) · it's = it is. TOEIC gần như luôn cần its
their vs theirstheir + danh từ · theirs đứng một mình
by oneself / on one's own= tự mình, một mình
one / onesthay danh từ đã nhắc: I prefer the blue one.
Ví dụ
The committee announced its decision yesterday.Uỷ ban công bố quyết định của mình hôm qua.its + danh từ decision
Please send the invoice to her directly.Vui lòng gửi hoá đơn trực tiếp cho cô ấy.sau giới từ to → tân ngữ
Our budget is smaller than theirs.Ngân sách của chúng tôi nhỏ hơn của họ.theirs = their budget, đứng một mình
Mr. Kim completed the audit himself.Ông Kim tự mình hoàn thành cuộc kiểm toán.nhấn mạnh: chính ông ấy làm
Bẫy TOEIC
Bẫy sau giới từ: between you and _____ → phải là me, không phải I. Người bản xứ cũng sai chỗ này. Bẫy thứ hai: chỗ trống nằm ngay trước một danh từ nhưng đáp án lại có cả theirthem — thấy danh từ ngay sau là chọn their.
Thử ngay

All employees are responsible for updating _____ own contact information.

The new intern set up the entire database by _____.

Động từ & thì

Chia sai một chữ, mất luôn một câu
VT-01

12 thì và những dấu hiệu tố cáo chúng

The 12 tenses

Công thức
Hiện tại đơn: V / V-s — every day, usually, generallyHT tiếp diễn: am/is/are + V-ing — now, currently, at the momentHT hoàn thành: have/has + V3 — since, for, already, recently, so far, over the pastHTHT tiếp diễn: have/has been + V-ing — nhấn quá trình kéo dàiQuá khứ đơn: V2 — yesterday, last week, in 2019, agoQK tiếp diễn: was/were + V-ing — while, at 3 p.m. yesterdayQK hoàn thành: had + V3 — before, by the time, việc xảy ra trướcTương lai đơn: will + V — tomorrow, next month, soonTL gần: be going to + V — dự định đã có kế hoạchTL hoàn thành: will have + V3by + mốc tương lai
Mẹo nhớ
Đừng học 12 thì như học bảng cửu chương. TOEIC luôn cài sẵn một từ chỉ điểm trong câu — nhiệm vụ của bạn là làm thám tử: thấy since / for / over the past → còng tay hiện tại hoàn thành. Thấy yesterday / last / agoquá khứ đơn. Thấy by + mốc tương laiwill have V3. Học 10 từ chỉ điểm ăn đứt học 12 công thức.
Chi tiết cần thuộc
since vs forsince + mốc thời gian (2020, May) · for + khoảng thời gian (three years)
by vs untilby = xong trước lúc đó (hoàn thành) · until = kéo dài tới lúc đó
Mệnh đề thời giansau when / after / before / as soon as KHÔNG dùng will, dùng hiện tại đơn
Lịch trình cố địnhtàu xe, giờ họp dùng hiện tại đơn cho tương lai: The train leaves at 6.
Ví dụ
Ms. Lee has worked here since 2019.Cô Lee làm ở đây từ năm 2019.since → hiện tại hoàn thành
The factory will have produced 10,000 units by December.Nhà máy sẽ sản xuất xong 10.000 chiếc trước tháng Mười Hai.by + tương lai → will have V3
We will notify you as soon as the order arrives.Chúng tôi sẽ báo bạn ngay khi đơn hàng tới.sau as soon as dùng hiện tại, KHÔNG dùng will arrive
Sales had declined before the new manager took over.Doanh số đã giảm trước khi quản lý mới tiếp quản.việc xảy ra trước → had V3
Bẫy TOEIC
Bẫy "will" trong mệnh đề thời gian: Call me when you _____ the airport. Rất nhiều người chọn will reach — sai. Sau when / after / before / once / as soon as / until luôn dùng thì hiện tại dù nghĩa là tương lai. Nhớ: "when không thích will".
Thử ngay

Over the past decade, the firm _____ its workforce by 40 percent.

Once the contract _____, we will begin production immediately.

VT-02

Hoà hợp chủ ngữ — động từ

Subject–verb agreement

Công thức
Chủ ngữ số ít → V-s/es  ·  số nhiều → V nguyênChe cụm giữa hai dấu phẩy / cụm giới từ đi rồi mới nhìn chủ ngữ thậteach · every · either · neither · one of + N số nhiều → động từ SỐ ÍTA number of + N số nhiều → số nhiều  ·  The number of → số íteither A or B / neither A nor B / not only A but also B → chia theo B
Mẹo nhớ
TOEIC hay nhét một cụm dài ngoằng vào giữa chủ ngữ và động từ để bạn quên mất ai là chủ ngữ: The box of imported chocolates from Belgium ... is. Mẹo: lấy ngón tay che hết phần từ chữ "of" trở đi. Chủ ngữ thật luôn là chữ đầu tiên còn sót lại. TOEIC gọi đó là bẫy, dân luyện thi gọi đó là... quà.
Chi tiết cần thuộc
Danh từ tập thểteam, staff, committee, management, audience ở TOEIC thường chia SỐ ÍT
Luôn số ítnews, information, equipment, furniture, advice, research, feedback, luggage
Luôn số nhiềupolice, people, goods, belongings, savings, scissors
There is / There arechia theo danh từ đứng SAU nó
Ví dụ
The list of approved vendors is attached.Danh sách nhà cung cấp được duyệt đính kèm bên dưới.chủ ngữ là list (số ít), không phải vendors
Each of the applicants has submitted a portfolio.Mỗi ứng viên đều đã nộp hồ sơ năng lực.each of + số nhiều → V số ít
Neither the manager nor the assistants were informed.Cả quản lý lẫn các trợ lý đều không được báo.chia theo danh từ gần nhất: assistants
All the equipment needs to be inspected.Toàn bộ thiết bị cần được kiểm tra.equipment không đếm được → số ít
Bẫy TOEIC
Bẫy cặp đôi giống hệt nhau: A number of employees are... nhưng The number of employees is.... Chỉ khác mỗi chữ AThe. Nhớ: "The number" là một con số → một → số ít.
Thử ngay

The revised set of safety guidelines _____ now available on the intranet.

Not only the director but also the supervisors _____ attending the seminar.

VT-03

Câu bị động — khi chủ ngữ trở thành nạn nhân

The passive voice

Công thức
be + V3/V-ed   (+ by ai đó)Hiện tại: am/is/are + V3 · Quá khứ: was/were + V3Hoàn thành: have/has been + V3 · Tương lai: will be + V3Tiếp diễn: is/are being + V3 · Modal: must/should/can be + V3V-ing bị động: being + V3 · To V bị động: to be + V3
Mẹo nhớ
Quy tắc 3 giây: chủ ngữ có tự làm được việc đó không? The report có tự viết được không? Không → bị động. The manager có tự viết được không? Được → chủ động. Bản báo cáo mà tự viết được thì bạn đã không phải đi làm rồi. Và nhớ dấu hiệu vàng: động từ mà phía sau trống trơn không có tân ngữ → gần như chắc chắn là bị động.
Chi tiết cần thuộc
Vì sao TOEIC mê bị độngvăn phong công sở tránh đổ lỗi: Your order has been processed.
Không có dạng bị độngnội động từ: happen, occur, arrive, rise, remain, exist, seem, consist of
Cụm bị động cố địnhbe scheduled to, be required to, be expected to, be entitled to, be located in, be based in, be committed to, be dedicated to
Hai tân ngữShe was given a bonus. / A bonus was given to her.
Ví dụ
All invoices must be approved by the finance team.Mọi hoá đơn phải được nhóm tài chính phê duyệt.modal + be + V3
The conference room is being renovated this week.Phòng họp đang được sửa trong tuần này.is being + V3
Employees are required to wear ID badges.Nhân viên bắt buộc đeo thẻ nhân viên.cụm cố định be required to
The accident was happened last night.(sai)happen là nội động từ, không có bị động → The accident happened
Bẫy TOEIC
Bẫy có/không tân ngữ: The proposal _____ by the board yesterday. Thấy by và không có tân ngữ sau chỗ trống → bị động was reviewed. Ngược lại The board _____ the proposal. có tân ngữ ngay sau → chủ động reviewed. Nhìn xem phía sau có tân ngữ không, một giây là xong.
Thử ngay

The annual audit _____ by an external firm every March.

Visitors _____ to sign in at the front desk before entering.

VT-04

Động từ khuyết thiếu — mấy anh không bao giờ thêm s

Modal verbs

Công thức
modal + V nguyên mẫu   (không to, không -s, không -ed)Bắt buộc: must · have to · should (nên)Khả năng: can (được) · could · may / might (có thể)Suy đoán quá khứ: must have V3 (chắc đã) · should have V3 (lẽ ra đã)Phủ định: must not = cấm · don't have to = không cần
Mẹo nhớ
Modal là mấy ông sếp lười: không bao giờ chia, không bao giờ thêm -s, và luôn bắt động từ nguyên mẫu trần trụi đứng ngay sau. Cặp dễ nhầm nhất: must not = CẤM TUYỆT ĐỐI ("cấm hút thuốc"), còn don't have to = tuỳ bạn ("không cần mặc vest"). Nhầm hai cái này là từ chỗ được nghỉ thành ra bị đuổi việc.
Chi tiết cần thuộc
Không bao giờ đi đôiKHÔNG viết will can, must can. Thay bằng will be able to
Lịch sự trong email TOEICCould you please... / Would you mind... / May I...
Suy đoánmust (chắc chắn 95%) > may / might / could (có thể 40%) > can't (chắc chắn không)
had better / would rather+ V nguyên mẫu: You had better leave now.
Ví dụ
All staff must submit timesheets by Friday.Toàn bộ nhân viên phải nộp bảng chấm công trước thứ Sáu.must + V nguyên
You don't have to attend if you are on leave.Bạn không cần dự nếu đang nghỉ phép.không bắt buộc, khác hẳn must not
The shipment should arrive before noon.Lô hàng lẽ ra sẽ đến trước trưa.dự đoán hợp lý
We should have booked the venue earlier.Lẽ ra chúng ta nên đặt địa điểm sớm hơn.tiếc nuối về quá khứ
Bẫy TOEIC
Bẫy modal + bị động: The door must _____ at all times. Đáp án không phải lock mà là be locked — cửa không tự khoá. Cứ thấy modal, hãy hỏi thêm một câu: chủ động hay bị động?
Thử ngay

Personal belongings _____ unattended in the lobby.

Since the software is free, you _____ pay a subscription fee.

VT-05

Câu giả định — động từ trần trụi sau lời đề nghị

The subjunctive

Công thức
S + đề nghị + that + S + V nguyên mẫu   (không -s, không to)Động từ: recommend · suggest · request · require · insist · demand · propose · ask · advise · urgeTính từ: It is essential / important / necessary / imperative / crucial + that + S + V nguyênDanh từ: recommendation · requirement · request · suggestion + that + S + V nguyênPhủ định: that + S + not + V nguyên
Mẹo nhớ
Đây là vùng đất không có ngữ pháp: sau that, động từ cởi sạch — không -s, không -ed, không to, dù chủ ngữ là he hay chuyện xảy ra năm ngoái. Học thuộc bộ đôi khẩu quyết "RECOMMEND, SUGGEST, REQUEST, REQUIRE, INSIST, DEMAND" đọc như tên một ban nhạc rock. Hễ ban nhạc này lên sân khấu, động từ phía sau trần như nhộng.
Chi tiết cần thuộc
Thấy that + S + V trầnchỗ trống là V nguyên mẫu, kể cả chủ ngữ số ít
Bị động giả địnhthat + S + be + V3: ...requested that the file be sent.
Có thể thêm shouldAnh-Anh dùng that + S + should + V; TOEIC thường lược bỏ should
Cẩn thậnsuggest nghĩa "gợi ý rằng" (mô tả) thì chia bình thường: Data suggests that sales are rising.
Ví dụ
The auditor recommended that the company revise its policy.Kiểm toán viên khuyến nghị công ty sửa lại chính sách.KHÔNG phải revises hay revised
It is essential that every applicant be interviewed in person.Điều thiết yếu là mọi ứng viên phải được phỏng vấn trực tiếp.be + V3, không phải is
Management insisted that the meeting not be postponed.Ban giám đốc khăng khăng rằng cuộc họp không được hoãn.phủ định: not + V nguyên
Her request that he attends was ignored.(sai)phải là that he attend
Bẫy TOEIC
Bẫy "chủ ngữ số ít mà động từ không có s": nhìn that the manager approve ai cũng tưởng thiếu -s và vội sửa. Đó chính xác là chỗ TOEIC đặt bẫy ngược. Cứ thấy nhóm động từ đề nghị phía trước, đáp án đúng là dạng trần.
Thử ngay

The board requested that the budget report _____ by the end of the quarter.

It is imperative that every employee _____ the safety training this month.

VT-06

Câu nhờ vả — sai người khác làm hộ

Causative verbs

Công thức
have / make / let + người + V nguyên mẫuget + người + to Vhave / get + vật + V3   (nhờ ai đó làm giúp)help + người + (to) V   (có to hay không đều được)Nghĩa: have (nhờ) · get (thuyết phục) · make (bắt buộc) · let (cho phép)
Mẹo nhớ
Ba anh HAVE, MAKE, LET là dân chơi hệ không cần "to". Riêng anh GET lịch sự hơn nên phải nói "to". Khẩu quyết: "Have, Make, Let cởi trần — Get thì mặc áo to." Còn khi đối tượng là đồ vật thì đổi hết sang V3, vì cái xe không tự sửa được: I had my car repaired — chứ I had my car repair nghĩa là bạn bắt cái xe đi sửa đồ cho bạn.
Chi tiết cần thuộc
have vs gethave sb do = have sth done (nhờ dịch vụ) · get sb to do (phải thuyết phục)
make + O + V nguyên (chủ động)nhưng bị động lại có to: He was made to apologize.
let vs allowlet sb do · allow sb to do
Rất hay gặp trong TOEIChave the equipment repaired / get the contract signed / have the room cleaned
Ví dụ
We had the printer repaired yesterday.Chúng tôi đã nhờ người sửa máy in hôm qua.vật + V3
The supervisor had her assistant book the flight.Giám sát nhờ trợ lý đặt vé máy bay.người + V nguyên, không có to
I finally got the client to sign the agreement.Cuối cùng tôi cũng thuyết phục được khách hàng ký hợp đồng.get + người + TO V
Please let me know if the schedule changes.Vui lòng cho tôi biết nếu lịch thay đổi.let + O + V nguyên
Bẫy TOEIC
Bẫy vật hay người: The manager had the documents _____. Tài liệu không tự dịch được → translated (V3), không phải translate. Cứ hỏi: đối tượng sau have/get là người biết làm việc, hay là đồ vật bị làm?
Thử ngay

We need to _____ the air conditioner serviced before summer.

The director made the team _____ the presentation twice.

To V, V-ing, phân từ

Khi động từ phải cởi mũ vua
NF-01

To V hay V-ing — chọn sai là mất câu

Infinitive vs gerund

Công thức
Chỉ đi với to V: want · plan · hope · decide · agree · offer · refuse · promise · manage · fail · afford · intend · expect · seek · strive · tendChỉ đi với V-ing: enjoy · avoid · finish · mind · suggest · consider · recommend · postpone · delay · deny · admit · quit · risk · practiceSau mọi giới từV-ing  (kể cả to trong look forward to)V-ing làm chủ ngữ: Managing a team requires patience.to V chỉ mục đích: in order to / so as to + V
Mẹo nhớ
Chia hai phe cho dễ nhớ: phe TƯƠNG LAI dùng to Vwant, plan, hope, decide, promise đều là chuyện chưa xảy ra, mũi tên to chỉ về phía trước. Phe QUÁ KHỨ & TRẢI NGHIỆM dùng V-ingenjoy, avoid, finish, deny, admit đều là chuyện đã nếm mùi rồi. Bạn không thể enjoy một việc chưa từng làm, cũng không thể plan một việc đã xong.
Chi tiết cần thuộc
Đổi nghĩa hoàn toànstop to smoke (dừng lại ĐỂ hút) ≠ stop smoking (bỏ hút) · remember to call (nhớ mà gọi) ≠ remember calling (nhớ là đã gọi)
Cụm to + V-ing quen mặtlook forward to, be committed to, be dedicated to, object to, contribute to, be accustomed to, in addition to + V-ing
V + O + to Vallow / advise / encourage / remind / require / persuade / enable / urge + sb + to V
Cấu trúc hay ra thibe worth V-ing · can't help V-ing · spend time V-ing · have difficulty V-ing · be busy V-ing
Ví dụ
The board decided to postpone the launch.Hội đồng quyết định hoãn buổi ra mắt.decide + to V
We should consider hiring two more engineers.Chúng ta nên cân nhắc tuyển thêm hai kỹ sư.consider + V-ing
We look forward to working with you.Chúng tôi mong được hợp tác với bạn.to ở đây là GIỚI TỪ → V-ing
She stopped to answer the phone, then stopped answering unknown numbers.Cô ấy dừng lại để nghe máy, rồi thôi không nghe số lạ nữa.cùng một động từ, hai nghĩa khác hẳn
Bẫy TOEIC
Bẫy "to" giả: We look forward to _____ your reply. Ai cũng phản xạ chọn receive. Sai. Ở đây to là giới từ trong cụm cố định → receiving. Cách kiểm tra: thử thay bằng danh từ. Nói được look forward to your reply → vậy to là giới từ.
Thử ngay

The committee recommended _____ the deadline by one week.

All participants are required _____ a name tag during the event.

NF-02

Phân từ — động từ hoá thân thành tính từ

Participles & participial phrases

Công thức
V-ing = chủ động, đang gây ra  (the growing demand)V3/V-ed = bị động, bị tác động  (the attached file)Rút gọn chủ động: V-ing + ..., S + VRút gọn bị động: V3 + ..., S + VChủ ngữ hai vế phải giống nhau mới được rút gọn
Mẹo nhớ
Công thức nhớ đời: -ing là kẻ GÂY ra, -ed là kẻ CHỊU đựng. The meeting is boring — cuộc họp gây chán. I am bored — tôi lãnh đủ. Nói nhầm "I am boring" là bạn vừa tự nhận mình là người nhạt nhẽo trước mặt nhà tuyển dụng. Một chữ thôi mà mất cả buổi phỏng vấn.
Chi tiết cần thuộc
Cặp cảm xúc hay thiinteresting/interested · confusing/confused · satisfying/satisfied · disappointing/disappointed · exciting/excited · challenging/challenged
Phân từ đứng trước danh từa leading company · the enclosed brochure · rising costs · qualified candidates
Rút gọn mệnh đềBecause it was damaged, the item...Damaged, the item...
Dấu hiệu trong đềđầu câu có dấu phẩy và chỗ trống → thường là phân từ, không phải động từ chia
Ví dụ
Please review the attached document before the meeting.Vui lòng xem tài liệu đính kèm trước buổi họp.tài liệu BỊ đính kèm → V3
The rising cost of materials has affected our margins.Chi phí nguyên liệu tăng đã ảnh hưởng biên lợi nhuận.chi phí TỰ tăng → V-ing
Founded in 1998, the firm now employs 500 people.Được thành lập năm 1998, công ty nay có 500 nhân viên.rút gọn bị động đầu câu
Having completed the training, staff may access the lab.Sau khi hoàn thành khoá đào tạo, nhân viên được vào phòng lab.having V3 = việc xảy ra trước
Bẫy TOEIC
Bẫy chủ ngữ treo: mệnh đề rút gọn bắt buộc phải cùng chủ ngữ với vế chính. Walking into the office, the phone rang. nghĩa đen là cái điện thoại đi bộ vào văn phòng. TOEIC lấy chính điều này ra hỏi: đọc chủ ngữ vế sau rồi mới chọn -ing hay -ed.
Thử ngay

_____ in downtown Seoul, the hotel is popular with business travelers.

The audience found the keynote speech extremely _____.

Mệnh đề & liên kết

Nối hai vế mà không đứt gánh
CL-01

Giới từ vs Liên từ vs Trạng từ nối — trận địa lớn nhất Part 5

Preposition vs conjunction vs transition

Công thức
GIỚI TỪ + danh từ / V-ing   (because of the rain)LIÊN TỪ + mệnh đề (S + V)   (because it rained)TRẠNG TỪ NỐI + dấu phẩy, đứng riêng   (Therefore, we cancelled.)Lý do: because of / due to / owing to · because / since / as · therefore / thusNhượng bộ: despite / in spite of · although / though / even though / while · however / neverthelessThời gian: during / for · while / when · meanwhile
Mẹo nhớ
Đây là bộ ba anh em cùng nghĩa nhưng khác hộ khẩu. Despitealthough dịch y hệt là "mặc dù", nhưng: DESPITE ăn danh từ, ALTHOUGH ăn cả mệnh đề. Nhìn ngay sau chỗ trống: thấy một cụm danh từ cụt lủn → giới từ. Thấy chủ ngữ + động từ đầy đủ → liên từ. Thấy dấu phẩy rồi mới tới câu → trạng từ nối. Ba giây, không cần dịch.
Chi tiết cần thuộc
Cặp chết ngườibecause + S+V  ≠  because of + N  ≠  therefore (trạng từ)
Cặp chết người 2during + N (during the meeting)  ≠  while + S+V (while we met)
Cặp chết người 3despite / in spite of + N  ≠  although / even though + S+V  ≠  however + dấu phẩy
Bẫy siêu nhỏdespite KHÔNG có of; in spite of BẮT BUỘC có of
Ví dụ
Because of the heavy traffic, we arrived late.Vì kẹt xe nặng, chúng tôi tới muộn.+ cụm danh từ
Because the traffic was heavy, we arrived late.Vì giao thông đông, chúng tôi tới muộn.+ S + V
The traffic was heavy; therefore, we arrived late.Giao thông đông; do đó chúng tôi tới muộn.trạng từ nối, cần chấm phẩy hoặc chấm
Despite of the rain, the event continued.(sai)despite không bao giờ có of
Bẫy TOEIC
Bẫy kinh điển nhất của TOEIC: bốn đáp án because / because of / therefore / so that cùng nghĩa "vì / nên" nhưng chỉ một cái vừa khớp cấu trúc. Đừng dịch — hãy nhìn ngay sau chỗ trống là DANH TỪ hay MỆNH ĐỀ. Đây là câu bạn phải lấy trọn điểm.
Thử ngay

_____ the increase in demand, the factory extended its operating hours.

_____ the report was submitted late, it was still accepted.

CL-02

Liên từ kết hợp và cặp liên từ tương quan

Coordinating & correlative conjunctions

Công thức
FANBOYS: for · and · nor · but · or · yet · soboth A and B  → động từ số nhiềueither A or B · neither A nor B  → chia theo Bnot only A but also B  → chia theo BA as well as B  → chia theo AHai vế A và B phải cùng loại từ
Mẹo nhớ
Nhớ bảy liên từ kết hợp bằng FANBOYS — đọc như tên một hội fan cuồng: For, And, Nor, But, Or, Yet, So. Còn các cặp tương quan thì luôn đi có đôi có cặp như đôi đũa: đã either thì phải or, đã neither thì phải nor, đã not only thì phải but also. TOEIC thích cho bạn nửa đôi đũa rồi bắt tìm nửa còn lại.
Chi tiết cần thuộc
Ghép đúng cặpboth...and · either...or · neither...nor · not only...but also · whether...or
neither = phủ định sẵnKHÔNG thêm not: viết Neither option is acceptable.
as well as ≠ andThe manager, as well as the staff, is attending. chia theo chủ ngữ chính
Song song bắt buộcnot only to reduce costs but also to improve quality
Ví dụ
Both the CEO and the CFO are attending the summit.Cả CEO lẫn CFO đều dự hội nghị.both...and → số nhiều
Neither the invoice nor the receipts were attached.Cả hoá đơn lẫn biên lai đều không được đính kèm.chia theo receipts
The plan is not only affordable but also practical.Kế hoạch vừa vừa túi tiền vừa thực tế.hai vế đều là tính từ
The director, as well as her team, was praised.Giám đốc, cũng như cả nhóm, đều được khen.chia theo director
Bẫy TOEIC
Bẫy nửa đôi đũa: đề cho Neither the manager _____ the assistant was available. Nhiều bạn chọn or theo quán tính. Sai — neither chỉ chơi với nor. Học thuộc bốn cặp là ăn trọn dạng bài này.
Thử ngay

The renovation was completed not only on time _____ under budget.

Either the supervisor or the technicians _____ responsible for the inspection.

CL-03

Mệnh đề trạng ngữ — vế phụ kể hoàn cảnh

Adverbial clauses

Công thức
Thời gian: when · while · before · after · until · as soon as · once · by the timeLý do: because · since · as · now that · in thatNhượng bộ: although · though · even though · while · whereas · even ifMục đích: so that · in order that  (thường có can/will/could)Kết quả: so + tính từ + that · such a + N + thatĐiều kiện: if · unless · provided that · as long as · in case
Mẹo nhớ
Mệnh đề trạng ngữ là người kể chuyện hậu trường: nó trả lời khi nào, tại sao, dù cho, để làm gì. Nhớ hai chàng dễ lẫn: so + tính từ + that (so expensive that) và such a + danh từ + that (such a success that). Quy tắc: SO đi với TÍNH TỪ, SUCH đi với DANH TỪ — "So Sánh tính từ, Such Sở hữu danh từ".
Chi tiết cần thuộc
unless = if notUnless you register, you can't enter. KHÔNG thêm not lần nữa
in case ≠ ifin case = phòng khi (chuẩn bị trước) · if = nếu
so that + can/willWe left early so that we could avoid traffic.
while hai nghĩatrong khi (thời gian) HOẶC trong khi đó / mặc dù (đối lập)
Ví dụ
As soon as the payment clears, we will ship the order.Ngay khi thanh toán hoàn tất, chúng tôi sẽ giao hàng.mệnh đề thời gian dùng hiện tại
We upgraded the servers so that the site could handle more traffic.Chúng tôi nâng cấp máy chủ để trang web chịu được nhiều lượt truy cập hơn.mục đích + could
The proposal was so detailed that it required two reviews.Bản đề xuất chi tiết đến mức phải rà soát hai lần.so + tính từ + that
It was such a productive meeting that we finished early.Đó là một buổi họp hiệu quả tới mức chúng tôi xong sớm.such a + danh từ + that
Bẫy TOEIC
Bẫy unless kép: Unless you do not confirm... là sai vì unless đã mang sẵn nghĩa phủ định. Bẫy thứ hai: althoughbut không được dùng cùng câu trong tiếng Anh — Although it rained, but we went. là lỗi rất phổ biến với người Việt.
Thử ngay

_____ you submit the form by Friday, your application will not be processed.

The demand was _____ high that the store extended its hours.

CL-04

Mệnh đề quan hệ — cái đuôi giải thích cho danh từ

Relative clauses

Công thức
Người: who (chủ ngữ) · whom (tân ngữ) · whose (sở hữu)Vật: which · that (dùng cho cả người lẫn vật)Nơi chốn: where · Thời gian: when · Lý do: whyRút gọn chủ động: who/which + VV-ingRút gọn bị động: who/which + be + V3V3Sau dấu phẩy KHÔNG dùng that
Mẹo nhớ
Đại từ quan hệ là sợi dây thừng buộc một mệnh đề vào lưng danh từ đứng ngay trước nó. Mẹo chọn nhanh: nhìn ngay sau chỗ trống. Có động từ ngay → chọn who/which/that (nó làm chủ ngữ). Có danh từ ngay → chọn whose. Có chủ ngữ + động từ đầy đủ → chọn whom/which hoặc bỏ trống được. Không cần dịch một chữ.
Chi tiết cần thuộc
whose + danh từthe client whose order was delayed
Giới từ + which/whomthe room in which we met = the room which we met in
that không dùng khicó dấu phẩy phía trước, hoặc ngay sau giới từ
what ≠ đại từ quan hệwhat = cái mà, tự nó chứa danh từ, không có danh từ đứng trước
Ví dụ
The engineer who designed the system will present it.Kỹ sư thiết kế hệ thống sẽ trình bày nó.sau who là động từ → who làm chủ ngữ
We hired a consultant whose expertise is in logistics.Chúng tôi thuê một tư vấn viên có chuyên môn về logistics.whose + danh từ expertise
The proposal, which was revised twice, is now final.Bản đề xuất, vốn đã sửa hai lần, giờ là bản cuối.có phẩy → không dùng that
Employees working overtime receive extra pay.Nhân viên làm thêm giờ được trả thêm.rút gọn từ who work
Bẫy TOEIC
Bẫy whose vs who's: đề cho danh từ ngay sau chỗ trống, nhiều bạn vẫn chọn who. Có danh từ trần đứng ngay sau là whose. Bẫy thứ hai: sau dấu phẩy tuyệt đối không được dùng that — TOEIC cài chi tiết này rất thường xuyên.
Thử ngay

The vendor _____ contract expires next month has requested a renewal.

Our headquarters, _____ is located in Osaka, will be relocated in June.

CL-05

Mệnh đề danh ngữ — cả một câu đóng vai danh từ

Noun clauses

Công thức
that + S + V  → sự việc chắc chắn  (He said that...)whether / if + S + V  → liệu có hay khôngwhat · who · when · where · why · how + S + V  → câu hỏi gián tiếpSau giới từ chỉ dùng whether, không dùng ifCâu hỏi gián tiếp giữ trật tự S + V, không đảo
Mẹo nhớ
Mệnh đề danh ngữ là một câu đang cosplay thành danh từ: nó làm chủ ngữ, làm tân ngữ, y như một cục danh từ khổng lồ. Lỗi người Việt hay mắc nhất là vẫn đảo ngữ như câu hỏi: I don't know where is he — sai. Trong nhà người ta thì phải cư xử tử tế: S đứng trước V. Đúng phải là where he is.
Chi tiết cần thuộc
that vs whatthat = mệnh đề đủ chủ ngữ & tân ngữ · what = mệnh đề THIẾU một thành phần
whether or notviết được whether or not, KHÔNG viết if or not
Sau giới từIt depends on whether we get funding.
Làm chủ ngữWhat the client requested is unrealistic. → động từ số ít
Ví dụ
Please confirm whether you will attend the workshop.Vui lòng xác nhận bạn có dự workshop hay không.có hay không → whether
The report shows that sales increased by 12 percent.Báo cáo cho thấy doanh số tăng 12%.that + mệnh đề đầy đủ
We are still deciding what the next step should be.Chúng tôi vẫn đang quyết định bước tiếp theo là gì.what vì mệnh đề thiếu bổ ngữ
Could you tell me where the meeting is being held?Bạn cho tôi biết cuộc họp diễn ra ở đâu được không?KHÔNG đảo thành where is the meeting
Bẫy TOEIC
Bẫy that vs what: _____ the committee decided surprised everyone. Mệnh đề the committee decided thiếu tân ngữ → phải là What. Nếu đầy đủ thành phần thì mới dùng That. Quy tắc: thiếu một chỗ → what; đầy đủ → that.
Thử ngay

The final decision depends on _____ the client approves the revised budget.

_____ impressed the interviewer most was her attention to detail.

CL-06

Câu điều kiện — nếu thì, và nếu thì đã

Conditionals

Công thức
Loại 0 (sự thật): If + hiện tại, hiện tạiLoại 1 (có thật, tương lai): If + hiện tại đơn, will + VLoại 2 (không có thật ở hiện tại): If + quá khứ đơn, would + VLoại 3 (không có thật trong quá khứ): If + had V3, would have V3Hỗn hợp: If + had V3, would + V  (quá khứ ảnh hưởng hiện tại)Đảo ngữ: Should you... / Were I... / Had we...  (bỏ if)
Mẹo nhớ
Nhớ theo độ lùi của thì: điều kiện càng xa vời viển vông thì động từ càng lùi về quá khứ. Có thật → hiện tại. Mơ mộng hiện tại → lùi một bước về quá khứ. Tiếc nuối quá khứ → lùi hai bước thành had V3. Cứ hình dung: càng nói dóc thì càng phải lùi xa cho người ta khỏi bắt được.
Chi tiết cần thuộc
Loại 2 dùng wereIf I were you... cho mọi chủ ngữ
Trong mệnh đề if không dùng willIf it rains, we will cancel.
Thay ifprovided that · as long as · in case · unless · suppose that
Đảo ngữ trang trọngShould you need help, call us. = If you should need help
Ví dụ
If the shipment arrives today, we will process it immediately.Nếu lô hàng tới hôm nay, chúng tôi sẽ xử lý ngay.loại 1
If we had more staff, we would finish sooner.Nếu có thêm người, chúng tôi sẽ xong sớm hơn.loại 2 — thực tế là đang thiếu người
If the team had tested the software, the bug would have been found.Nếu nhóm đã kiểm thử phần mềm thì lỗi đã được tìm ra.loại 3 — tiếc nuối
Should you have any questions, please contact our office.Nếu bạn có thắc mắc, vui lòng liên hệ văn phòng.đảo ngữ, cực hay gặp trong email TOEIC
Bẫy TOEIC
Bẫy đảo ngữ bỏ if: TOEIC rất thích mở đầu bằng Should you..., Had we..., Were it not for.... Nhiều bạn không nhận ra đó là câu điều kiện và chọn sai vế sau. Thấy Should / Had / Were đứng đầu câu mà không phải câu hỏi → đó là điều kiện đảo ngữ.
Thử ngay

If the manager _____ the memo earlier, the confusion could have been avoided.

_____ you require additional information, please do not hesitate to contact us.

CL-07

Đảo ngữ — khi phủ định nhảy lên đầu câu

Inversion

Công thức
Never / Rarely / Seldom / Hardly / Scarcely / Little + trợ động từ + S + VNot only + trợ động từ + S + V, but also...No sooner + had + S + V3 than + S + V2Hardly / Scarcely + had + S + V3 when + S + V2Only after / Only when / Only if + ... + trợ động từ + S + VNot until + ... + trợ động từ + S + V
Mẹo nhớ
Quy luật đơn giản: hễ từ phủ định leo lên đầu câu, nó kéo theo trợ động từ ra ngồi trước chủ ngữ — y hệt câu hỏi nhưng không có dấu chấm hỏi. Never have I seen... chứ không phải Never I have seen. Nhớ: "Phủ định lên đầu, chủ ngữ lùi sau." Cấu trúc này làm câu văn nghe rất sang — TOEIC dùng nó ở Part 6 và Part 7 để... nghe cho oai.
Chi tiết cần thuộc
Chỉ đảo trợ động từkhông có trợ động từ thì mượn do / does / did
Only + trạng ngữđảo ở mệnh đề CHÍNH, không đảo mệnh đề sau only when
No sooner ... thanKHÔNG dùng when; còn Hardly ... when thì không dùng than
Cụm hay gặpUnder no circumstances · At no time · On no account · Not until
Ví dụ
Never has the company posted such strong results.Chưa bao giờ công ty đạt kết quả mạnh đến vậy.has nhảy lên trước the company
Not only did he meet the target, but he also exceeded it.Anh ấy không chỉ đạt chỉ tiêu mà còn vượt xa.mượn did vì không có trợ động từ
No sooner had we launched the site than orders started coming in.Chúng tôi vừa mở trang web thì đơn hàng đã đổ về.no sooner ... than
Only after the audit was completed did the board approve the budget.Chỉ sau khi kiểm toán xong hội đồng mới duyệt ngân sách.đảo ở mệnh đề chính
Bẫy TOEIC
Bẫy quên đảo: Rarely the manager approves... là sai; phải là Rarely does the manager approve.... Bẫy thứ hai: Only when he arrived — mệnh đề này KHÔNG đảo, phần đảo nằm ở mệnh đề chính phía sau.
Thử ngay

Seldom _____ such a detailed proposal from a first-time vendor.

Not until the shipment arrived _____ the damage.

Mạo từ & lượng từ

Bé bằng hạt gạo, sai bằng cả bài
DT-01

Mạo từ a / an / the — bé hạt tiêu, sai như thường

Articles

Công thức
a / an + danh từ đếm được số ít, lần đầu nhắc tớian đứng trước âm nguyên âm khi ĐỌC  (an hour, an MBA)the khi cả hai bên đều biết đang nói cái nàothe + so sánh nhất · số thứ tự · danh từ duy nhấtkhông mạo từ với danh từ số nhiều / không đếm được mang nghĩa chung
Mẹo nhớ
Mẹo chọn a hay an: nghe bằng tai, đừng nhìn bằng mắt. an hour vì chữ h câm, đọc ra là "aoơ". a university vì đọc là "diu-ni", nghe như chữ Y. Còn thengón tay chỉ trỏ: dùng khi bạn có thể chỉ tay vào vật đó và cả hai đều gật đầu "à cái đó". Chưa chỉ được thì cứ a.
Chi tiết cần thuộc
the bắt buộcso sánh nhất (the best), thứ tự (the first), duy nhất (the sun, the CEO)
Không dùng thetên riêng, bữa ăn, môn học, phương tiện (by car, by email), at work, at home, in charge
Cụm cố định có thein the morning · at the moment · on the whole · in the meantime · the following
Danh từ không đếm đượcKHÔNG đi với a/an: information, equipment, advice, research, access
Ví dụ
We need to hire an experienced accountant.Chúng tôi cần tuyển một kế toán có kinh nghiệm.experienced bắt đầu bằng âm /e/
The meeting will last an hour and a half.Cuộc họp kéo dài một tiếng rưỡi.h câm nên dùng an
She was named the best sales representative of the year.Cô ấy được vinh danh là nhân viên bán hàng xuất sắc nhất năm.so sánh nhất luôn có the
Please send me an information about the product.(sai)information không đếm được → some information
Bẫy TOEIC
Bẫy danh từ không đếm được: TOEIC hay đưa _____ equipment với lựa chọn a / an / the / some. Vì equipment không đếm được nên loại ngay a/an. Danh sách cần thuộc: information, equipment, furniture, advice, research, feedback, luggage, machinery, merchandise, access.
Thử ngay

The applicant holds _____ MBA from a university in London.

All employees must complete _____ training before using the machinery.

DT-02

Đếm được, không đếm được và các lượng từ

Countable, uncountable & quantifiers

Công thức
Đếm được số nhiều: many · few · a few · fewer · several · a number of · bothKhông đếm được: much · little · a little · less · a great deal of · a large amount ofDùng được cả hai: some · any · a lot of · plenty of · most · all · noa few / a little = có một ít (tích cực)few / little = hầu như không có (tiêu cực)every / each + danh từ SỐ ÍT
Mẹo nhớ
Phân biệt có mạo từ hay không là phân biệt lạc quan hay bi quan. I have a few friends = tôi có vài người bạn (vui). I have few friends = tôi gần như chẳng có bạn nào (buồn). Chỉ thêm mỗi chữ a mà từ tiệc tùng thành... ở nhà xem phim một mình. Nhớ: chữ "a" là liều thuốc chống trầm cảm của tiếng Anh.
Chi tiết cần thuộc
Không đếm được hay ra thiinformation · equipment · furniture · advice · research · feedback · luggage · machinery · access · progress · staff (nghĩa tập thể)
Đơn vị đếm hộa piece of advice · two items of luggage · a great deal of information
fewer vs lessfewer + đếm được (fewer employees) · less + không đếm được (less time)
each / every+ danh từ số ít + động từ số ít; each of + the + N số nhiều
Ví dụ
Few applicants met all the requirements.Rất ít ứng viên đáp ứng đủ điều kiện.nghĩa tiêu cực
We still have a little time before the deadline.Chúng ta vẫn còn chút thời gian trước hạn chót.time không đếm được, nghĩa tích cực
The new system requires fewer staff members but less maintenance.Hệ thống mới cần ít nhân sự hơn và ít bảo trì hơn.fewer + đếm được, less + không đếm được
Each participant receives a certificate.Mỗi người tham dự nhận một chứng nhận.each + số ít + V số ít
Bẫy TOEIC
Bẫy much vs many: _____ information phải là much chứ không phải many, vì information không đếm được. Người Việt hay quên vì tiếng Việt nói "nhiều thông tin" bình thường. Học thuộc danh sách 10 danh từ không đếm được ở trên là gần như miễn nhiễm.
Thử ngay

The department has made _____ progress since the new director arrived.

_____ of the three proposals was approved by the committee.

DT-03

Other, another, the other — ba anh em hay bị nhận nhầm

Other / another / the other

Công thức
another + danh từ số ít  → một cái nữa (chưa xác định)other + danh từ số nhiều  → những cái khác (chưa xác định)the other + danh từ  → cái CÒN LẠI (đã xác định)the others = the other + N số nhiều  → tất cả những cái còn lạiothers = other + N số nhiều  → một số cái khác
Mẹo nhớ
Hình dung một hộp bánh. Lấy thêm một cái bất kỳ → another ("an + other" — nhìn kỹ nó có sẵn chữ an, nên đương nhiên số ít). Còn đúng một cái cuối cùng trong hộp → the other, vì ai cũng biết là cái nào. Hộp còn mấy cái lăn lóc → the others. Nhớ: có "the" nghĩa là đã chốt danh sách, không có "the" là còn mở.
Chi tiết cần thuộc
another + sốanother two weeks (được phép, coi hai tuần là một khối)
one ... the otherkhi chỉ có đúng 2 thứ: One is red; the other is blue.
each other / one anotherlẫn nhau: They help each other.
the other day= hôm nọ (cụm cố định, không dịch từng chữ)
Ví dụ
We need another copy of the contract.Chúng tôi cần thêm một bản hợp đồng nữa.another + số ít
Some clients prefer email; others prefer phone calls.Một số khách thích email; số khác thích gọi điện.others = một số người khác
One warehouse is in Hanoi; the other is in Can Tho.Một kho ở Hà Nội; kho còn lại ở Cần Thơ.chỉ có 2 → the other
The project will require another three months.Dự án sẽ cần thêm ba tháng nữa.another + cụm số nhiều coi như khối
Bẫy TOEIC
Bẫy số ít số nhiều: _____ employees have already registered. Không thể chọn anotheremployees số nhiều → đáp án là Other. Cứ nhìn danh từ đứng sau trước khi chọn.
Thử ngay

Two of the five machines are working; _____ are being repaired.

If this model is unavailable, we can offer you _____ one.

Giới từ

Không có logic — chỉ có thuộc lòng
PR-01

Giới từ thời gian — in, on, at và đồng bọn

Prepositions of time

Công thức
at + giờ / thời điểm  (at 3 p.m., at noon, at the moment)on + thứ / ngày cụ thể  (on Monday, on July 5)in + tháng / năm / mùa / buổi  (in May, in 2024, in the morning)by = trước hoặc đúng lúc đó  ·  until = kéo dài tới lúc đófor + khoảng thời gian  ·  since + mốc bắt đầuwithin = trong vòng  ·  throughout = suốt
Mẹo nhớ
Ba anh AT — ON — IN xếp theo kích cỡ từ nhỏ đến to, như ba cái hộp lồng nhau: AT là một điểm nhỏ xíu (giờ), ON là một mặt phẳng (ngày), IN là một cái thùng to (tháng, năm). Cứ hỏi "cái này to cỡ nào?" là chọn được. Riêng cặp BY vs UNTIL nhớ thế này: by Fridaydeadline nộp bài, until Fridayđược nghỉ tới thứ Sáu — nhầm cái này là đi làm cả tuần oan.
Chi tiết cần thuộc
Không dùng giới từtrước next, last, this, every, tomorrow, yesterday: next Monday, KHÔNG viết on next Monday
in + khoảng đợiin two weeks = sau hai tuần nữa
prior to / following= before / after, rất hay dùng trong văn phong TOEIC
as of / effective= bắt đầu từ ngày: as of January 1
Ví dụ
The workshop begins at 9 a.m. on Tuesday in March.Buổi workshop bắt đầu lúc 9 giờ sáng thứ Ba trong tháng Ba.nhỏ → to: at, on, in
Please submit the form by Friday.Vui lòng nộp mẫu đơn trước thứ Sáu.hạn chót
The office will be closed until Monday.Văn phòng đóng cửa cho tới thứ Hai.kéo dài liên tục
The policy takes effect as of January 1.Chính sách có hiệu lực từ ngày 1 tháng 1.cụm cố định của văn phòng
Bẫy TOEIC
Bẫy by vs until: The report must be submitted _____ 5 p.m. Nộp là hành động một lần, xong là thôi → by. Còn The library stays open _____ 9 p.m. là trạng thái kéo dài → until. Cứ hỏi: hành động một phát hay kéo dài liên tục?
Thử ngay

All applications must be received _____ March 15.

The company has expanded rapidly _____ the last five years.

PR-02

Giới từ nơi chốn và di chuyển

Prepositions of place & movement

Công thức
at + địa điểm coi như một điểm  (at the airport, at the front desk)on + bề mặt / tầng / đường  (on the table, on the third floor)in + không gian bao quanh  (in the room, in Vietnam)Di chuyển: to · into · onto · toward · through · across · along · fromVị trí tương đối: between · among · beside · next to · opposite · behind · beneath
Mẹo nhớ
Vẫn là nguyên tắc ba cái hộp: at = một chấm trên bản đồ, on = nằm trên một mặt phẳng, in = bị bao quanh bốn phía. Còn cặp between vs among: between dùng khi bạn đếm được từng cái (giữa 2 hoặc vài cái rõ ràng), among khi nó là một đám đông nhòe nhoẹt — giữa đám đông thì đừng đếm, mệt lắm.
Chi tiết cần thuộc
in vs at với toà nhàat the office (đang đi làm) · in the office (đang ở bên trong phòng)
on hay dùng ở TOEICon the second floor · on the agenda · on the list · on page 5 · on the website
between vs amongbetween the two departments · among the participants
Cụm cố địnhin charge of · on behalf of · in front of · next to · across from
Ví dụ
The conference will be held at the Grand Hotel in Seoul.Hội nghị sẽ diễn ra tại khách sạn Grand ở Seoul.at địa điểm cụ thể, in thành phố
Our office is on the fifth floor, next to the elevator.Văn phòng chúng tôi ở tầng năm, ngay cạnh thang máy.on + tầng
The agreement was signed between the two companies.Thoả thuận được ký giữa hai công ty.đúng hai bên → between
She spoke on behalf of the entire department.Cô ấy phát biểu thay mặt cả phòng ban.cụm cố định
Bẫy TOEIC
Bẫy cụm cố định: TOEIC ít khi hỏi in/on/at theo nghĩa đen. Nó hỏi cụm cố định: in charge of · responsible for · on behalf of · in compliance with · in accordance with. Không có logic — chỉ có học thuộc và nghe quen.
Thử ngay

Ms. Pham is _____ charge of the quality control team.

The budget will be divided _____ the five regional offices.

PR-03

Giới từ đi kèm — bộ combo phải thuộc lòng

Prepositional collocations

Công thức
Động từ + giới từ: depend on · rely on · apply for · account for · comply with · deal with · consist of · result in · result from · participate in · specialize in · refer to · subscribe toTính từ + giới từ: responsible for · familiar with · eligible for · aware of · capable of · similar to · subject to · consistent with · dependent onDanh từ + giới từ: access to · demand for · increase in · reason for · effect on · solution to · alternative to · interest in
Mẹo nhớ
Phần này không có ngữ pháp, chỉ có trí nhớ — như học số điện thoại. Nhưng có mẹo gom nhóm: mọi thứ "phụ thuộc / dựa vào" đều dùng ON (depend on, rely on, based on). Mọi thứ "đi cùng / hợp với" dùng WITH (comply with, familiar with, consistent with). Mọi thứ "hướng tới" dùng TO (access to, solution to, refer to). Cứ nhóm theo cảm giác của giới từ, đừng học lẻ từng cụm.
Chi tiết cần thuộc
Nhóm ONdepend on · rely on · based on · impact on · effect on · concentrate on · focus on
Nhóm WITHcomply with · deal with · familiar with · satisfied with · consistent with · associated with · in accordance with
Nhóm TOaccess to · solution to · alternative to · similar to · respond to · contribute to · subject to · attributed to
Nhóm FORapply for · responsible for · eligible for · reason for · demand for · account for · compensate for
Nhóm INparticipate in · specialize in · result in · succeed in · increase in · interested in
Ví dụ
All vendors must comply with the safety regulations.Mọi nhà cung cấp phải tuân thủ quy định an toàn.comply luôn đi với with
The delay resulted in additional costs.Sự chậm trễ dẫn đến chi phí phát sinh.result IN = gây ra kết quả
The shortage resulted from a supplier issue.Tình trạng thiếu hụt bắt nguồn từ vấn đề nhà cung cấp.result FROM = do nguyên nhân
Employees are eligible for the bonus after one year.Nhân viên đủ điều kiện nhận thưởng sau một năm.eligible for
Bẫy TOEIC
Bẫy result in vs result from: hai cụm ngược nhau hoàn toàn. in chỉ về phía kết quả, from chỉ ngược về nguyên nhân. Bẫy khác: discuss, approach, mention, attend KHÔNG có giới từ theo sau — viết discuss the issue, không phải discuss about.
Thử ngay

The success of the campaign depends largely _____ customer feedback.

The company provides free _____ to its online training library.

So sánh & song song

Hai vế phải cân như cân tiểu ly
CP-01

So sánh — hơn, nhất và bằng

Comparatives & superlatives

Công thức
Bằng nhau: as + tính từ nguyên + as  ·  phủ định: not as/so ... asHơn: ngắn -er + than · dài more + adj + thanNhất: ngắn the -est · dài the most + adjBất quy tắc: good–better–best · bad–worse–worst · far–further–furthest · little–less–leastCàng... càng: The + so sánh hơn, the + so sánh hơnNhấn mạnh: much / far / significantly / considerably / even + so sánh hơn
Mẹo nhớ
Nhớ mốc 2 âm tiết: từ ngắn thì gắn đuôi -er, từ dài thì thuê thêm anh "more" vác hộ — vì từ dài quá rồi, gắn thêm đuôi nữa thì gãy lưỡi. Và the luôn đi kèm so sánh nhất như hình với bóng, vì "nhất" thì chỉ có một, mà đã duy nhất thì phải có the. Còn nhớ: đứng trước so sánh hơn chỉ có much / far, không bao giờ là "very".
Chi tiết cần thuộc
very ≠ muchmuch better ĐÚNG · very better SAI · very good ĐÚNG
the + so sánh nhất + in/ofthe largest in Asia (nơi chốn) · the best of the three (nhóm)
Càng ... càngThe sooner we start, the better.
Gấp bao nhiêu lầntwice as expensive as · three times more efficient than
Ví dụ
This model is much more efficient than the previous one.Mẫu này hiệu quả hơn nhiều so với mẫu trước.much + more, không phải very more
Our branch in Da Nang is the largest in the region.Chi nhánh Đà Nẵng của chúng tôi lớn nhất khu vực.the + -est + in
The new process is not as costly as we expected.Quy trình mới không tốn kém như chúng tôi tưởng.not as + adj nguyên + as
The earlier you book, the cheaper the ticket.Đặt càng sớm thì vé càng rẻ.the + so sánh hơn hai lần
Bẫy TOEIC
Bẫy "very" trước so sánh hơn: đề cho _____ higher than last year với các lựa chọn very / much / more / too. Đáp án là much. very chỉ đứng trước tính từ nguyên. Bẫy phụ: thấy than ở cuối câu → chắc chắn phải là so sánh hơn, không phải so sánh nhất.
Thử ngay

Sales this quarter were _____ higher than those in the previous quarter.

Of all the candidates interviewed, Ms. Rivera was _____ qualified.

CP-02

Cấu trúc song song — hai vế phải cùng bộ đồng phục

Parallel structure

Công thức
A and B · A or B · A but B → A và B cùng loại từdanh từ + and + danh từ  ·  V-ing + and + V-ingto V + and + (to) V  ·  tính từ + and + tính từnot only A but also B · both A and B · either A or B → A, B cùng dạngSo sánh: vế trước than và vế sau than cùng dạng
Mẹo nhớ
Song song giống như đồng phục đội bóng: đã mặc áo danh từ thì cả đội phải mặc áo danh từ. Không có chuyện một anh mặc V-ing, một anh mặc to V rồi ra sân — trọng tài TOEIC thổi còi ngay. Mẹo làm bài: nhìn vế bên kia chữ "and" xem nó mặc gì, rồi mặc y hệt. Không cần hiểu nghĩa cũng chọn đúng.
Chi tiết cần thuộc
Cách làm nhanhkhoanh tròn and / or / but, nhìn từ đối diện, chọn đáp án cùng dạng
Danh sách ba phầnefficiency, reliability, and affordability — cả ba đều là danh từ
Sau to V thứ haicó thể lược bỏ to: to review and (to) approve
Bẫy trong Part 6câu liệt kê dài, chỗ trống nằm cuối danh sách
Ví dụ
The role requires strong communication and excellent organization.Vị trí này đòi hỏi khả năng giao tiếp tốt và tổ chức xuất sắc.danh từ + and + danh từ
The plan aims to reduce waste and to improve efficiency.Kế hoạch nhằm giảm lãng phí và tăng hiệu suất.to V + and + to V
She is responsible for scheduling meetings and preparing reports.Cô ấy phụ trách sắp lịch họp và chuẩn bị báo cáo.sau giới từ for → cả hai đều V-ing
The job involves training staff and to write reports.(sai)phải là training and writing
Bẫy TOEIC
Bẫy sau giới từ: responsible for managing the team and _____ the budget.for là giới từ nên cả hai vế phải là V-ing → overseeing, không phải oversee hay to oversee. Cứ nhìn từ đối diện chữ and là ra.
Thử ngay

The internship offers hands-on experience, professional mentoring, and _____ to industry events.

Applicants should be detail-oriented, motivated, and _____.

Từ nối & từ dễ nhầm

Cứu tinh của Part 6
VC-01

Từ nối chuyển ý — chìa khoá của Part 6

Transition words

Công thức
Đối lập: however · nevertheless · nonetheless · on the contrary · in contrast · insteadBổ sung: moreover · furthermore · in addition · additionally · besides · alsoKết quả: therefore · thus · consequently · as a result · accordingly · henceVí dụ: for example · for instance · specifically · namelyThời gian: meanwhile · afterward · subsequently · in the meantimeNhấn mạnh / tóm lại: in fact · indeed · in short · overall · ultimately
Mẹo nhớ
Ở Part 6, TOEIC không hỏi ngữ pháp — nó hỏi bạn có đọc hiểu mạch logic không. Mẹo: đọc câu trước và câu sau rồi dán nhãn cảm xúc: hai câu cãi nhauHowever. Câu sau hùa theo, thêm ýMoreover. Câu sau là hậu quảTherefore. Câu sau đưa ví dụ minh hoạFor example. Bốn nhãn này giải quyết khoảng 80% câu từ nối.
Chi tiết cần thuộc
Dấu câutrạng từ nối đứng đầu câu thì có dấu phẩy: However, the price increased.
however ≠ buthowever là trạng từ (cần chấm hoặc chấm phẩy) · but là liên từ (nối trực tiếp)
besides ≠ besidebesides = hơn nữa · beside = bên cạnh
Đừng chọn theo cảm tínhluôn đọc CẢ câu trước và câu sau chỗ trống
Ví dụ
The venue was fully booked. Therefore, we moved the event online.Địa điểm đã kín chỗ. Do đó chúng tôi chuyển sự kiện lên trực tuyến.nguyên nhân → kết quả
The software is affordable. Moreover, it requires no training.Phần mềm giá phải chăng. Hơn nữa, nó không cần đào tạo.thêm một ưu điểm nữa
Sales rose in Q1. However, profits declined.Doanh số quý 1 tăng. Tuy nhiên lợi nhuận lại giảm.hai ý trái chiều
Several perks are included, for example, free parking.Có nhiều phúc lợi kèm theo, chẳng hạn như chỗ đỗ xe miễn phí.đưa ví dụ cụ thể
Bẫy TOEIC
Bẫy dấu câu: The price is high, however, the quality is excellent. là lỗi nối câu sai. However không phải liên từ nên phải viết ...is high. However, the quality... hoặc dùng but. TOEIC hỏi rất kỹ chỗ này ở Part 6.
Thử ngay

Our supplier raised its prices last month. _____, we have decided to look for alternatives.

The new laptop is lightweight. _____, its battery lasts twelve hours.

VC-02

Những cặp từ TOEIC cố tình cho bạn nhầm

Commonly confused pairs

Công thức
affect (động từ: ảnh hưởng) ≠ effect (danh từ: tác động)rise (tự tăng, không tân ngữ) ≠ raise (nâng cái gì lên)lie (nằm) ≠ lay (đặt cái gì xuống)economic (thuộc kinh tế) ≠ economical (tiết kiệm)respectful (kính trọng) ≠ respective (tương ứng)considerable (đáng kể) ≠ considerate (chu đáo)
Mẹo nhớ
Đây là bộ sưu tập bẫy yêu thích của TOEIC. Mẹo cứu mạng cho cặp khó nhất: Affect là Action (động từ), Effect là End result (danh từ, thường có the đứng trước). Còn rise vs raise: RAISE có chữ A như "Ai đó nâng" — phải có người nâng và có vật bị nâng. rise thì tự nó lên, như mặt trời chẳng nhờ ai.
Chi tiết cần thuộc
Mức độ dễ nhầm caoassure (trấn an ai) / ensure (đảm bảo việc) / insure (bảo hiểm)
Cặp danh từpersonal (cá nhân) / personnel (nhân sự) · principal (chính) / principle (nguyên tắc)
Cặp tính từsuccessful / successive (liên tiếp) · comprehensive (toàn diện) / comprehensible (dễ hiểu)
Cặp trạng từlately (dạo này) / late (muộn) · hardly (hầu như không) / hard (chăm chỉ)
Ví dụ
The policy change will affect all departments.Thay đổi chính sách sẽ ảnh hưởng tới mọi phòng ban.affect = động từ
The effect of the change was immediate.Tác động của thay đổi này là ngay lập tức.the + effect = danh từ
The company raised salaries, so morale rose.Công ty tăng lương nên tinh thần nhân viên đi lên.raised + tân ngữ, rose thì không
Please contact the personnel department about your personal records.Vui lòng liên hệ phòng nhân sự về hồ sơ cá nhân của bạn.personnel = nhân sự
Bẫy TOEIC
Bẫy phát âm gần giống: TOEIC xếp economiceconomical cạnh nhau và trông chờ bạn chọn bừa. Nhớ nghĩa: economic growth (tăng trưởng kinh tế) nhưng an economical car (chiếc xe tiết kiệm xăng). Cách chắc ăn: -ical thường nghĩa "tiết kiệm, thực dụng".
Thử ngay

Switching to LED lighting proved to be a highly _____ decision for the factory.

Please submit your reports to your _____ supervisors by Friday.